Mặt bằng Legacy 66: tầng 3A, 5–6, 7–22 và mã căn
Trả lời nhanh: Mặt bằng Legacy 66 chia theo ba nhóm tầng: tầng 3A có 13 căn hộ sân vườn, tầng 5–6 và tầng 7–22 là căn hộ tiêu chuẩn. Tầng 2 dành cho 25 shophouse, tầng thượng dành cho tiện ích.
- Tầng 1: Sảnh và lối tiếp cận từ hai mặt tiền đường
- Tầng 2: 25 shophouse
- Tầng 3A: 13 căn hộ sân vườn
- Tầng 5–6: Căn hộ tiêu chuẩn
- Tầng 7–22: Căn hộ tiêu chuẩn, chiếm phần lớn trong 323 căn
- Tầng thượng: Khu tiện ích chung, không bố trí căn hộ
- Lưu ý quan trọng: Cùng một mã căn ở hai tầng khác nhau là hai sản phẩm khác nhau về giá và tầm nhìn
Số liệu do chúng tôi tổng hợp và kiểm chứng, cập nhật ngày 31/08/2026. Hotline 0921 228 238.
Cập nhật lần cuối: 31/08/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ chúng tôi
Phần lớn trang giới thiệu dự án chỉ đăng một bức ảnh sơ đồ tầng rồi để người đọc tự xoay sở. Bức ảnh đó không trả lời được câu hỏi Quý khách thực sự cần: căn nào quay hướng nào, căn nào mất diện tích nhiều nhất cho tường và cột, và tầng nào có căn loại nào.
Bài viết này dựng lại toàn bộ cơ cấu 323 căn hộ của Legacy 66 từ leaflet chính thức của chủ đầu tư — ba loại mặt bằng sàn khác nhau, diện tích tim tường và thông thủy của từng vị trí căn, diện tích sân vườn của từng căn tầng 3A, và hiệu suất sử dụng tính ra tới hai chữ số thập phân.



Đính Chính Một Con Số Chúng Tôi Từng Dùng Sai
Trước đây các bài viết của chúng tôi nêu con số “dưới 15 căn mỗi sàn”. Con số đó đến từ phép chia cơ học: 323 căn hộ chia cho 22 tầng, ra 14,7.
Phép chia đó sai. Tòa nhà 22 tầng bao gồm khối đế thương mại, tầng tiện ích và tầng thượng — những tầng không bố trí căn hộ.
Khi đối chiếu leaflet chính thức, sự thật phức tạp và thú vị hơn nhiều: Legacy 66 không có một mặt bằng tầng điển hình duy nhất, mà có ba loại sàn ở khác nhau, với số căn khác nhau và cơ cấu sản phẩm khác nhau.
Chúng tôi nêu việc đính chính này thay vì lặng lẽ sửa, vì Quý khách có quyền biết số liệu nào đã được đối chiếu lại, đối chiếu với tài liệu gì, và ai là người phát hiện ra sai lệch.

Ba Loại Sàn Ở — Cấu Trúc Thật Của Legacy 66
| Loại sàn | Số sàn | Căn mỗi sàn | 1 PN | 2 PN | 3 PN | Tổng căn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tầng 3A — tầng căn hộ sân vườn | 1 | 15 | 5 | 8 | 2 | 15 |
| Tầng 5 – 6 | 2 | 18 | 5 | 11 | 2 | 36 |
| Tầng 7 – 22 | 16 | 17 | 2 | 13 | 2 | 272 |
| Tổng cộng | 19 sàn ở | 323 |
Phép kiểm chứng: 15 + (18 × 2) + (17 × 16) = 323 căn, khớp chính xác với quy mô công bố của dự án.
Đây là lý do chúng tôi tin vào bộ số liệu này: nó không đến từ một nguồn duy nhất, mà tự kiểm chứng được bằng chính tổng số căn của dự án.
Cơ cấu sản phẩm toàn dự án
| Loại căn | Số lượng | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Căn 1 phòng ngủ | 47 căn | 14,6% |
| Căn 2 phòng ngủ | 238 căn | 73,7% |
| Căn 3 phòng ngủ | 38 căn | 11,8% |
Ba điều đáng chú ý ngay từ bảng này:
Một — Legacy 66 gần như là một dự án căn hai phòng ngủ. Gần ba phần tư sản phẩm là 2PN. Nếu Quý khách tìm 1PN hoặc 3PN, số lượng rất giới hạn.
Hai — căn 1 phòng ngủ tập trung gần như toàn bộ ở tầng thấp. Tầng 3A và tầng 5-6 mỗi sàn có tới 5 căn 1PN, trong khi từ tầng 7 lên tới tầng 22 mỗi sàn chỉ còn 2 căn. Tổng cộng 15 trong số 47 căn 1PN nằm ở ba tầng thấp nhất.
Ba — căn 3 phòng ngủ phân bổ đều tuyệt đối. Đúng 2 căn trên mọi sàn ở, không tầng nào nhiều hơn. Đây là dòng sản phẩm khan hiếm nhất theo nghĩa cơ học của từ này: 38 căn cho toàn bộ 19 sàn.

Bảng Dữ Liệu Đầy Đủ Từng Vị Trí Căn
Ba bảng dưới đây là toàn bộ dữ liệu mặt bằng Legacy 66. TT là diện tích tim tường — con số dùng để tính tiền. Thông thủy là phần Quý khách thực sự đi lại và kê đồ.
Bảng A — Tầng 7 đến 22 (16 sàn, 17 căn mỗi sàn)
| Mã căn | Loại | Tim tường (m²) | Thông thủy (m²) | Hiệu suất | Hướng | View |
|---|---|---|---|---|---|---|
| .1 | 2PN | 74,71 | 65,76 | 88,02% | Tây Bắc | Khu dân cư Quận 10 |
| .2 | 2PN | 76,35 | 68,32 | 89,48% | Tây Bắc | Khu dân cư Quận 10 |
| .3 | 2PN | 79,72 | 71,13 | 89,22% | Tây Bắc | Khu dân cư Quận 10 |
| .3A | 3PN | 94,88 | 85,47 | 90,08% | Đông Nam | Khu dân cư An Dương Vương |
| .5 | 2PN | 77,54 | 70,26 | 90,61% | Đông Nam | Khu dân cư An Dương Vương |
| .6 | 2PN | 77,54 | 70,73 | 91,22% | Đông Nam | Khu dân cư An Dương Vương |
| .7 | 1PN | 53,03 | 47,71 | 89,97% | Đông Nam | Khu dân cư An Dương Vương |
| .8 | 2PN | 77,53 | 70,80 | 91,32% | Đông Nam | Khu dân cư An Dương Vương |
| .9 | 3PN | 94,87 | 85,78 | 90,42% | Đông Nam | Khu dân cư An Dương Vương |
| .10 | 1PN | 53,47 | 46,74 | 87,41% | Tây Nam | Khu dân cư Quận 6 |
| .11 | 2PN | 76,75 | 70,07 | 91,30% | Tây Nam | Khu dân cư Quận 6 |
| .12 | 2PN | 77,51 | 69,62 | 89,82% | Tây Nam | Khu dân cư Quận 6 |
| .12A | 2PN | 80,48 | 72,38 | 89,94% | Tây Nam | Khu dân cư Quận 6 |
| .12B | 2PN | 73,35 | 67,06 | 91,42% | Tây Bắc | Khu dân cư Quận 10 |
| .15 | 2PN | 70,93 | 63,66 | 89,75% | Tây Bắc | Khu dân cư Quận 10 |
| .16 | 2PN | 71,79 | 64,17 | 89,39% | Đông Bắc | Tiện ích nội khu, hướng Quận 1 |
| .17 | 2PN | 70,38 | 64,12 | 91,11% | Đông Bắc | Tiện ích nội khu, hướng Quận 1 |
Bảng B — Tầng 5 và 6 (2 sàn, 18 căn mỗi sàn)
| Mã căn | Loại | Tim tường (m²) | Thông thủy (m²) | Hiệu suất |
|---|---|---|---|---|
| .1 | 2PN | 74,71 | 65,76 | 88,02% |
| .2 | 2PN | 76,35 | 68,32 | 89,48% |
| .3 | 2PN | 79,72 | 71,13 | 89,22% |
| .3A | 3PN | 94,88 | 85,47 | 90,08% |
| .5 | 1PN | 50,72 | 45,32 | 89,35% |
| .6 | 1PN | 53,63 | 47,14 | 87,90% |
| .7 | 1PN | 50,72 | 45,79 | 90,28% |
| .8 | 1PN | 53,03 | 47,71 | 89,97% |
| .9 | 2PN | 77,53 | 70,80 | 91,32% |
| .10 | 3PN | 94,87 | 85,78 | 90,42% |
| .11 | 1PN | 53,47 | 46,74 | 87,41% |
| .12 | 2PN | 76,75 | 70,07 | 91,30% |
| .12A | 2PN | 77,51 | 69,62 | 89,82% |
| .12B | 2PN | 80,48 | 72,38 | 89,94% |
| .15 | 2PN | 73,35 | 67,06 | 91,42% |
| .16 | 2PN | 70,93 | 63,66 | 89,75% |
| .17 | 2PN | 71,79 | 64,17 | 89,39% |
| .18 | 2PN | 70,38 | 64,12 | 91,11% |
Bảng C — Tầng 3A, tầng căn hộ sân vườn (1 sàn, 15 căn)
| Mã căn | Loại | Tim tường (m²) | Thông thủy (m²) | Sân vườn (m²) | Sân vườn/căn hộ |
|---|---|---|---|---|---|
| .12A | 2PN | 77,51 | 69,62 | 69,16 | 89% |
| .12 | 2PN | 76,77 | 70,11 | 66,77 | 87% |
| .10 | 3PN | 94,88 | 85,78 | 66,13 | 70% |
| .11 | 1PN | 53,47 | 46,74 | 37,42 | 70% |
| .1 | 2PN | 74,71 | 65,76 | 37,19 | 50% |
| .3 | 2PN | 79,72 | 71,13 | 30,02 | 38% |
| .9 | 2PN | 77,53 | 70,80 | 28,02 | 36% |
| .2 | 2PN | 76,35 | 68,32 | 25,48 | 33% |
| .7 | 1PN | 50,72 | 45,79 | 19,18 | 38% |
| .5 | 1PN | 50,72 | 45,32 | 18,88 | 37% |
| .8 | 1PN | 53,03 | 47,71 | 18,59 | 35% |
| .6 | 1PN | 53,63 | 47,14 | 18,29 | 34% |
| .15 | 2PN | 70,38 | 64,12 | 9,19 | 13% |
| .12B | 2PN | 71,79 | 64,17 | không có | — |
| .3A | 3PN | 94,88 | 85,47 | không có | — |

Đọc Ba Bảng Trên: Bốn Điều Không Trang Nào Nói
Một — cùng một mã căn, tầng khác nhau là căn khác nhau
Đây là điều dễ gây nhầm lẫn nhất, và chúng tôi chưa thấy trang nào cảnh báo.
Lấy mã căn .12 làm ví dụ:
| Tầng | Loại | Tim tường | Thông thủy |
|---|---|---|---|
| Tầng 3A | 2 PN | 76,77 m² | 70,11 m² (kèm sân vườn 66,77 m²) |
| Tầng 5 – 6 | 2 PN | 76,75 m² | 70,07 m² |
| Tầng 7 – 22 | 2 PN | 77,51 m² | 69,62 m² |
Ba căn cùng mang số .12, ba diện tích khác nhau, và căn tầng 7-22 lớn hơn trên giấy nhưng nhỏ hơn khi ở so với căn tầng 5-6.
Rõ nhất là mã căn .10: ở tầng 3A và tầng 5-6 là căn 3 phòng ngủ 94,87 m², còn từ tầng 7 trở lên lại là căn 1 phòng ngủ 53,47 m². Cùng một con số, hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau.
Việc bắt buộc phải làm: khi nhân viên bán hàng báo “còn căn .10 đẹp lắm”, câu hỏi tiếp theo phải là “căn .10 tầng mấy?” — không phải “bao nhiêu tiền”.
Hai — vì sao số căn nhảy 3 → 3A và 12 → 12A → 12B
Hệ thống đánh số bỏ qua 04, 07, 13, 14, và dùng thêm các mã .3A, .12A, .12B. Đây là quy ước phổ biến tại Việt Nam. Chính tầng cũng vậy: tòa nhà có tầng 3A thay cho tầng 4.
Điều cần biết: căn có chữ cái không phải căn phụ hay căn chia nhỏ. Ở tầng 7-22, căn .12A là căn 2 phòng ngủ lớn nhất sàn với 80,48 m², còn căn .12B có hiệu suất sử dụng cao nhất toàn dự án — 91,42%. Đừng bỏ qua chúng vì tưởng là căn ghép.
Ba — hiệu suất sử dụng chênh nhau 4 điểm phần trăm
Tỷ lệ thông thủy trên tim tường tại Legacy 66 dao động từ 87,41% đến 91,42%.
| Nhóm căn | Hiệu suất | Nhận xét |
|---|---|---|
| Căn 1 PN | 87,41% – 90,28% | Thấp nhất — tường, cột và hộp kỹ thuật chiếm tỷ trọng lớn trên diện tích nhỏ |
| Căn 2 PN | 88,02% – 91,42% | Dải rộng nhất, chênh 3,4 điểm giữa căn tốt nhất và kém nhất |
| Căn 3 PN | 90,08% – 90,42% | Ổn định nhất, gần như không chênh giữa hai vị trí |
Điều này nghĩa là gì bằng tiền — lấy hai căn 2 phòng ngủ trên cùng một sàn tầng 7-22:
| Căn .1 | Căn .12B | |
|---|---|---|
| Tim tường — trả tiền theo con số này | 74,71 m² | 73,35 m² |
| Thông thủy — ở thật trên con số này | 65,76 m² | 67,06 m² |
| Hiệu suất | 88,02% | 91,42% |
Căn .1 lớn hơn 1,36 m² trên giấy nhưng nhỏ hơn 1,30 m² khi ở.
Người mua nhìn bảng giá sẽ thấy căn .1 “to hơn” và trả tiền theo con số to hơn đó. Người mua nhìn bảng này sẽ thấy điều ngược lại.
Nhóm hiệu suất cao trên 91% (tầng 7-22): .12B · .8 · .11 · .6 · .17
Nhóm hiệu suất dưới 89,5% (tầng 7-22): .10 · .1 · .3 · .16
Bốn — căn 1 phòng ngủ ở tầng thấp khác căn 1 phòng ngủ ở tầng cao
Không chỉ khác vị trí. Khác cả kích thước.
| Tầng | Các căn 1PN | Tim tường |
|---|---|---|
| Tầng 3A và 5-6 | .5 · .6 · .7 · .8 · .11 | 50,72 – 53,63 m² |
| Tầng 7 – 22 | .7 · .10 | 53,03 và 53,47 m² |
Ở tầng thấp có hai type nhỏ hơn — 50,72 m² — không xuất hiện từ tầng 7 trở lên. Nếu Quý khách tìm căn 1 phòng ngủ nhỏ nhất, giá vào thấp nhất, thì chỉ có ở tầng 3A, 5 và 6.
Bốn Hướng Trên Một Sàn
Sàn ở chia thành bốn cụm theo bốn mặt của tòa nhà. Đây là điểm quan trọng hơn con số 17 căn:
| Hướng | Các căn (tầng 7-22) | Số căn | Nhìn về |
|---|---|---|---|
| Đông Nam | .3A · .5 · .6 · .7 · .8 · .9 | 6 | Khu dân cư An Dương Vương |
| Tây Bắc | .1 · .2 · .3 · .12B · .15 | 5 | Khu dân cư Quận 10 |
| Tây Nam | .10 · .11 · .12 · .12A | 4 | Khu dân cư Quận 6 |
| Đông Bắc | .16 · .17 | 2 | Tiện ích nội khu, hướng Quận 1 |
Mỗi cụm chỉ 2 đến 6 hộ dùng chung một khu vực hành lang. Quý khách không đi qua 16 cửa nhà hàng xóm để về đến cửa nhà mình — đây là điều con số “17 căn mỗi sàn” không nói ra được.
Chọn hướng theo khí hậu Sài Gòn
Đông Nam — hướng được ưa chuộng nhất tại TP.HCM: đón gió mát, tránh nắng gắt buổi chiều. Cụm lớn nhất với 6 căn, và cả hai căn 3 phòng ngủ đều nằm ở đây.
Đông Bắc — nắng buổi sáng dịu, chiều mát. Chỉ 2 căn mỗi sàn nên riêng tư nhất tòa nhà. Đơn giá đợt 2 áp dụng chung 119 triệu đồng mỗi m² tim tường cho mọi cụm hướng.
Tây Bắc và Tây Nam — đón nắng chiều, cần chú ý giải pháp chống nóng.
Chúng tôi nói thẳng: hướng Tây không phải điều nên loại trừ ngay. Căn .12A hướng Tây Nam là căn 2PN lớn nhất sàn, và căn .12B hướng Tây Bắc có hiệu suất sử dụng cao nhất toàn dự án. Việc cần làm là hỏi thông số kính và giải pháp che nắng bằng văn bản, rồi đi xem căn thực tế vào khoảng 15h–16h chiều.


Tầng 3A — Tầng Căn Hộ Sân Vườn
Đây là tầng đặc biệt nhất của dự án và cũng là phần ít được công bố số liệu nhất trên thị trường.
13 trong số 15 căn tầng 3A có sân vườn riêng, với diện tích trải từ 9,19 m² đến 69,16 m² — chênh nhau hơn bảy lần. Tổng diện tích sân vườn toàn tầng là 444,32 m².
Ba nhóm sân vườn, ba bài toán khác nhau
Nhóm sân vườn lớn — trên 60 m²: căn .12A (69,16 m²), căn .12 (66,77 m²), căn .10 (66,13 m², căn 3PN).
Ở nhóm này, diện tích sân vườn xấp xỉ bằng diện tích căn hộ. Căn .12A có căn hộ 77,51 m² và sân vườn 69,16 m² — tức gần gấp đôi không gian sử dụng so với cùng mã căn ở tầng trên. Đây là sản phẩm gần nhất với nhà phố có sân mà một dự án căn hộ nội đô có thể tạo ra.
Nhóm sân vườn trung bình — 25 đến 40 m²: căn .11 (37,42 m²), .1 (37,19 m²), .3 (30,02 m²), .9 (28,02 m²), .2 (25,48 m²).
Đủ rộng để làm khu vực ngồi ngoài trời, trồng cây, trẻ nhỏ chơi. Không đủ để tạo thành một khu vườn theo nghĩa đầy đủ.
Nhóm sân vườn nhỏ — dưới 20 m²: các căn 1PN .5, .6, .7, .8 (18,29 – 19,18 m²) và căn .15 (9,19 m²).
Nên coi đây là ban công mở rộng, không phải sân vườn. Đặc biệt căn .15 với 9,19 m² — bằng 13% diện tích căn hộ.
Cách tính giá phần sân vườn
Phần sân vườn cần báo giá và cơ sở tính riêng theo đúng mã căn; hệ số tính đang chờ tài liệu gốc để xác nhận.
Phần sân vườn cần báo giá và cơ sở tính riêng theo đúng mã căn; hệ số tính đang chờ tài liệu gốc để xác nhận.
Nhưng cần nói cho đủ: sân vườn tầng thấp đi kèm ba điểm phải cân nhắc — tiếng ồn từ khu vực xung quanh, sự riêng tư khi có tầng trên nhìn xuống, và chi phí duy trì cây cối. Chúng tôi phân tích kỹ trong bài căn hộ sân vườn Legacy 66.
Chủ đầu tư bán dòng sân vườn theo từng đợt nhỏ và không công bố giỏ hàng rộng rãi. Toàn tầng chỉ có 13 căn có sân vườn, và không có căn thứ 14. Quý khách quan tâm nên hỏi tình trạng còn trống sớm. Hotline: 0921 228 238

Chín Loại Căn Hộ Điển Hình Theo Leaflet Chính Thức
Chủ đầu tư phân loại sản phẩm thành chín type. Bảng dưới đây là số liệu gốc từ leaflet:
| Type | Tim tường | Thông thủy | Có ở tầng |
|---|---|---|---|
| 01 PN – A | 53,03 m² | 47,71 / 47,88 m² | 7 – 22 |
| 01 PN – B | 53,47 m² | 46,74 / 47,26 m² | 7 – 22 |
| 01 PN – C | 50,72 m² | 45,32 / 45,79 m² | 3A · 5 – 6 |
| 01+ PN – D | 53,63 m² | 47,14 m² | 3A · 5 – 6 |
| 02 PN – A | 74,71 m² | 65,76 / 66,63 m² | 7 – 22 |
| 02 PN – B | 70,38 – 77,54 m² | 64,12 – 71,29 m² | 7 – 22 |
| 02 PN – C | 70,93 m² | 63,66 / 66,14 m² | 7 – 22 |
| 02 PN + 1 | 79,72 / 80,57 m² | 71,13 / 73,40 m² | 7 – 22 |
| 03 PN | 94,88 m² | 85,47 / 85,78 m² | 5 – 22 |


Ba điểm đáng chú ý:
Type 01+ PN – D (53,63 m²) là loại lớn nhất trong nhóm một phòng ngủ và chỉ có ở tầng 3A, 5 và 6. Ký hiệu “01+” cho thấy đây là căn một phòng ngủ có thêm không gian phụ.
Type 02 PN + 1 (79,72 – 80,57 m²) là căn hai phòng ngủ có thêm một phòng đa năng — giải pháp cho gia đình cần phòng làm việc hoặc phòng cho người giúp việc mà chưa cần tới căn ba phòng ngủ. Chỉ có từ tầng 7 trở lên.
Type 03 PN có mặt từ tầng 5 tới tầng 22, tức có cả ở tầng 3A theo bảng dữ liệu, với đúng hai căn mỗi sàn.
Chi tiết từng dòng: căn hộ 1 phòng ngủ · căn hộ Legacy 66 2 phòng ngủ · căn hộ 3 phòng ngủ
Một Điểm Hai Tài Liệu Ghi Khác Nhau
Chúng tôi đối chiếu chéo leaflet chính thức với giỏ hàng gốc của dự án. Kết quả: 45 trên 49 căn trong giỏ hàng khớp tuyệt đối tới hai chữ số thập phân.
Bốn dòng còn lại rơi vào đúng một vị trí căn:
| Nguồn | Căn .11 (tầng 7-22) và căn .12 (tầng 5-6) |
|---|---|
| Leaflet chính thức | Tim tường 76,75 m² · Thông thủy 70,07 m² |
| Giỏ hàng gốc | Tim tường 76,77 m² · Thông thủy 70,11 m² |
Chênh lệch 0,02 m² tim tường và 0,04 m² thông thủy — nhỏ về mặt tiền, nhưng đây là con số ghi vào hợp đồng mua bán, nên phải chính xác.
Chúng tôi đang đề nghị chủ đầu tư xác nhận bằng văn bản con số nào là con số dùng để tính tiền. Khi có trả lời, bài viết này sẽ được cập nhật kèm ngày sửa.
Chúng tôi nêu điều này ra thay vì chọn im lặng một con số, vì hai lý do. Thứ nhất, Quý khách có quyền phân biệt thông tin đã chắc chắn với thông tin đang đối chiếu. Thứ hai, đây là phép thử để đánh giá bất kỳ đơn vị tư vấn nào: hỏi họ diện tích căn .11 là bao nhiêu, và hỏi họ lấy con số đó từ tài liệu nào.
Năm Bước Đọc Mặt Bằng Trước Khi Chọn Căn
Bước 1 — Xác định tầng trước, xác định mã căn sau. Như đã phân tích, cùng mã căn ở tầng khác nhau có thể là loại căn hoàn toàn khác. Luôn hỏi đủ cả hai: tầng mấy, căn nào.
Bước 2 — Chọn hướng. Hướng là thứ không thay đổi được sau khi mua. Nội thất thì có thể. Đông Nam nếu ưu tiên gió mát, Đông Bắc nếu ưu tiên riêng tư, và hỏi kỹ giải pháp chống nóng nếu chọn hướng Tây.
Bước 3 — Đối chiếu hiệu suất sử dụng. Trong cùng tầm tiền, ưu tiên căn có tỷ lệ thông thủy trên tim tường cao hơn. Chênh 3–4 điểm phần trăm tương đương vài mét vuông sử dụng thật, ở lại suốt đời căn hộ.
Bước 4 — Xem vị trí căn so với thang máy và hộp kỹ thuật. Căn sát thang máy tiện đi lại nhưng ồn hơn; căn cuối hành lang yên tĩnh hơn nhưng đi xa hơn. Việc này cần xem trên bản vẽ gốc, không đoán qua bảng số.
Bước 5 — Đi xem căn thực tế vào buổi chiều, đặc biệt với căn hướng Tây. Cảm nhận nhiệt độ và ánh sáng lúc 15h–16h nói lên nhiều hơn bất kỳ bản vẽ nào.
Chúng tôi đi cùng Quý khách ở bước 4 và bước 5, với bản vẽ gốc và bảng hiệu suất trên tay.
Vị trí căn trên mặt bằng quyết định hướng nhìn và mức ồn. Bài Legacy 66 có ồn không, căn nào yên tĩnh nhất đối chiếu từng hướng với các nguồn ồn quanh 66 Tân Thành, kèm ảnh chụp thực tế từ cửa sổ căn hộ ngày 14/05/2026.

Chọn Hướng: Phân Tích Đầy Đủ Bốn Cụm Căn
Bảng bốn hướng phía trên trả lời câu hỏi căn nào thuộc hướng nào. Câu hỏi tiếp theo — hướng nào hợp với Quý khách — cần thêm ba yếu tố nữa: tầm nhìn thực tế của từng mặt, mức nắng chiều ở hai cụm hướng Tây, và mức ồn theo độ cao tầng.
Chúng tôi phân tích trọn vẹn ba yếu tố đó, kèm bảng quyết định hướng nào hợp với nhóm khách nào, trong bài căn hộ Legacy 66 hướng nào đẹp — có cả phần nói thẳng về điểm yếu của hai cụm hướng Tây và ba việc cần kiểm chứng trước khi đặt cọc.
Câu Hỏi Thường Gặp
Một sàn Legacy 66 có bao nhiêu căn hộ?
Legacy 66 có ba loại mặt bằng sàn khác nhau: tầng 3A có 15 căn, tầng 5-6 có 18 căn mỗi sàn, tầng 7-22 có 17 căn mỗi sàn. Tổng cộng 19 sàn ở với 323 căn hộ. Con số “dưới 15 căn mỗi sàn” từng được nêu là phép chia 323 cho 22 tầng, không tính khối đế và tầng tiện ích — chúng tôi đã đính chính theo leaflet chính thức.
Legacy 66 có bao nhiêu căn 1, 2 và 3 phòng ngủ?
Theo cơ cấu mặt bằng: 47 căn 1 phòng ngủ (14,6%), 238 căn 2 phòng ngủ (73,7%) và 38 căn 3 phòng ngủ (11,8%). Căn 3 phòng ngủ phân bổ đúng 2 căn trên mọi sàn ở, còn căn 1 phòng ngủ tập trung chủ yếu ở tầng 3A, 5 và 6.
Vì sao cùng mã căn nhưng diện tích lại khác nhau?
Vì Legacy 66 có ba loại mặt bằng sàn. Ví dụ mã căn .10 ở tầng 3A và 5-6 là căn 3 phòng ngủ 94,87 m², nhưng từ tầng 7 trở lên lại là căn 1 phòng ngủ 53,47 m². Khi hỏi về một căn, luôn phải hỏi đủ cả tầng và mã căn.
Căn hộ sân vườn Legacy 66 nằm ở tầng nào, diện tích bao nhiêu?
Toàn bộ căn hộ sân vườn nằm ở tầng 3A. Trong 15 căn của tầng này, 13 căn có sân vườn riêng với diện tích từ 9,19 m² đến 69,16 m², tổng cộng 444,32 m². Ba căn có sân vườn lớn nhất là .12A (69,16 m²), .12 (66,77 m²) và .10 (66,13 m²).
Phần sân vườn được tính giá thế nào?
Phần sân vườn cần báo giá và cơ sở tính riêng theo đúng mã căn; hệ số tính đang chờ tài liệu gốc để xác nhận.
Căn hộ Legacy 66 quay về những hướng nào?
Bốn hướng: Đông Nam nhìn khu An Dương Vương (6 căn mỗi sàn, gồm cả hai căn 3 phòng ngủ), Tây Bắc nhìn khu dân cư Quận 10 (5 căn), Tây Nam nhìn khu dân cư Quận 6 (4 căn), và Đông Bắc nhìn tiện ích nội khu hướng Quận 1 (2 căn).
Hướng nào tốt nhất tại Legacy 66?
Đông Nam được ưa chuộng nhất tại TP.HCM vì đón gió mát và tránh nắng chiều, và đây cũng là cụm có cả hai căn 3 phòng ngủ. Đông Bắc chỉ 2 căn mỗi sàn nên riêng tư nhất. Hướng Tây cần hỏi rõ giải pháp chống nóng, nhưng lại có căn 2PN lớn nhất sàn (.12A, 80,48 m²) và căn hiệu suất cao nhất dự án (.12B, 91,42%).
Hiệu suất sử dụng của căn hộ Legacy 66 là bao nhiêu?
Tỷ lệ thông thủy trên tim tường dao động từ 87,41% đến 91,42% tùy vị trí căn. Căn 1 phòng ngủ có hiệu suất thấp nhất, căn 3 phòng ngủ ổn định nhất quanh 90%. Hai căn cùng giá có thể chênh nhau hơn một mét vuông sử dụng thật.
Căn nào có hiệu suất sử dụng cao nhất?
Căn .12B ở tầng 7-22 với 91,42% — tim tường 73,35 m², thông thủy 67,06 m². Nhóm trên 91% còn có .8, .11, .6 và .17. Ngược lại, căn 1 phòng ngủ .10 có hiệu suất thấp nhất, 87,41%.
Vì sao số căn bỏ qua 04, 07, 13, 14?
Đây là quy ước đánh số phổ biến tại Việt Nam, xuất phát từ quan niệm về con số của người mua nhà. Tòa nhà cũng dùng tầng 3A thay cho tầng 4. Lưu ý các căn có chữ cái không phải căn phụ: căn .12A ở tầng 7-22 là căn 2 phòng ngủ lớn nhất sàn với 80,48 m².
Số liệu trong bài này lấy từ đâu?
Từ leaflet chính thức của chủ đầu tư, đã đối chiếu chéo với giỏ hàng gốc của dự án: 45 trên 49 căn khớp tuyệt đối tới hai chữ số thập phân. Bốn dòng lệch nằm ở đúng một vị trí căn và đang được đề nghị chủ đầu tư xác nhận bằng văn bản — chi tiết nêu rõ trong bài.
Nhận Bản Vẽ Mặt Bằng Và Bảng Dữ Liệu Đầy Đủ
Chúng tôi gửi trực tiếp:
- File bản vẽ mặt bằng gốc cả ba loại sàn: tầng 3A, tầng 5-6, tầng 7-22
- Layout chi tiết chín type căn hộ theo leaflet chính thức
- Bảng hiệu suất thông thủy trên tim tường của toàn bộ 323 căn — tài liệu không có trên bất kỳ trang nào khác
- Bảng diện tích sân vườn từng căn tầng 3A
- Danh sách căn còn trống cập nhật theo thời điểm hỏi
Hotline: 0921 228 238
Xem thêm: tổng quan dự án · căn hộ Legacy 66 theo loại · căn hộ sân vườn tầng 3A · bảng giá chi tiết · nhà mẫu và tiêu chuẩn bàn giao
Toàn bộ số liệu diện tích trong bài lấy từ leaflet chính thức của chủ đầu tư (bản phát hành 15/04/2026), đối chiếu chéo với giỏ hàng gốc của dự án. Điểm lệch duy nhất giữa hai tài liệu đã được nêu rõ trong bài và đang chờ chủ đầu tư xác nhận. Diện tích, hướng và giá bán cần đối chiếu với hợp đồng mua bán trước khi ký.
Cập nhật lần cuối: 31/08/2026
Chọn Tầng Trước Khi Chốt Mã Căn
Bản vẽ mặt bằng cho biết mã căn nào nằm ở đâu, nhưng cùng một mã căn ở hai loại sàn khác nhau là hai sản phẩm khác nhau về tầm nhìn và giá. Chúng tôi so sánh ba nhóm tầng của dự án trong bài Legacy 66 tầng nào đẹp — gồm cơ cấu căn của từng loại sàn, mức độ ảnh hưởng của tiếng đường và bảng quyết định theo nhu cầu sử dụng.
Cách đối chiếu bản vẽ trước khi tính giá
Ghi rõ tầng, mã căn, phiên bản bản vẽ và ngày phát hành. Cùng mã căn ở nhóm tầng khác nhau có thể khác loại căn hoặc diện tích; không suy ra loại căn chỉ từ hai số cuối.
Đối chiếu thư viện và mặt bằng trên website công bố dự án. Giá căn hộ trước VAT và chiết khấu tính bằng diện tích tim tường × 119 triệu đồng/m², theo xác nhận Green Land ngày 03/10/2026. Xem bảng tính giá và so sánh loại căn.
