Giá bán Legacy 66 tháng 10/2026: 119 triệu/m² trước VAT và chiết khấu
Trả lời nhanh: Giá bán Legacy 66 tháng 10/2026 fix 119 triệu đồng mỗi m² tim tường, chưa VAT, chưa trừ chiết khấu; căn 1 phòng ngủ từ 6,04 tỷ, căn 2 phòng ngủ từ 8,38 tỷ, căn 3 phòng ngủ từ 11,29 tỷ đồng.
- Căn 1 phòng ngủ: 50,72–53,63 m² tim tường, giá từ 6,04 tỷ đồng mỗi căn
- Căn 2 phòng ngủ: 70,38–80,48 m² tim tường, giá từ 8,38 tỷ đồng mỗi căn
- Căn 3 phòng ngủ: 94,88 m² tim tường, giá từ 11,29 tỷ đồng mỗi căn
- Đơn giá theo tim tường: 119 triệu đồng mỗi m² cho toàn dự án
- Đơn giá thông thủy: Tính riêng từng căn từ tổng giá và diện tích thông thủy, không áp dụng cố định 132 triệu/m².
- Giá trước ưu đãi: Fix 119 triệu đồng/m² tim tường, chưa VAT, chưa trừ chiết khấu.
- Chính sách theo đợt: Kiểm tra văn bản hiệu lực và giỏ hàng tại thời điểm chọn căn.
Green Land cập nhật thông tin giá ngày 03/10/2026: 119 triệu đồng/m² tim tường, chưa VAT, chưa trừ chiết khấu. Bảng minh họa được tính từ diện tích công bố, không xác nhận căn còn bán. Hotline 0921 228 238.
Giá trước ưu đãi = diện tích tim tường × 119.000.000 đồng. Chiết khấu được tính riêng theo chính sách và điều kiện áp dụng. Xem chính sách thanh toán Legacy 66.
Cập nhật thông tin giá: 03/10/2026 — Biên soạn bởi Kelvin
Căn hộ tại Legacy 66, 66 Tân Thành, Phường Chợ Lớn (Phường 12 cũ), Quận 5 hiện có giá từ 6,04 – 11,29 tỷ đồng tùy diện tích căn. Đơn giá fix 119 triệu đồng mỗi m² tim tường.
Các giá minh họa dưới đây được tính từ diện tích tim tường và đơn giá 119 triệu đồng/m² do Green Land xác nhận ngày 03/10/2026; chưa VAT, chưa trừ chiết khấu. Vui lòng yêu cầu phiếu tính giá và giỏ hàng tại thời điểm giao dịch.

Bảng Giá Căn Hộ Legacy 66
| Loại căn | Tim tường | Thông thủy | Khoảng giá |
|---|---|---|---|
| 1 phòng ngủ | 50,72 – 53,63 m² | 45,32 – 47,88 m² | 6,04 – 6,38 tỷ |
| 2 phòng ngủ | 70,38 – 80,48 m² | 63,66 – 72,38 m² | 8,38 – 9,58 tỷ |
| 3 phòng ngủ | 94,88 m² | 85,47 – 85,78 m² | 11,29 tỷ |
| Căn hộ sân vườn | Theo từng căn | Theo từng căn | Phần sân vườn cần báo giá và cơ sở tính riêng theo đúng mã căn; hệ số tính đang chờ tài liệu gốc để xác nhận. |
| Shophouse | Theo từng căn | Theo từng căn | Báo giá trực tiếp |
Giá tính từ đơn giá GreenLand xác nhận, chưa VAT, chưa trừ chiết khấu và chưa gồm phí bảo trì. Giỏ hàng và cơ sở thuế/phí cần xác nhận theo từng căn.
Nhận bảng giá gốc theo từng mã căn, kèm giỏ hàng còn lại và chính sách đang áp dụng.
Hotline: 0921 228 238

Giá fix 119 triệu/m² và cách quy đổi sang thông thủy
Đơn giá trước ưu đãi là 119.000.000 đồng/m² tim tường, chưa VAT, chưa trừ chiết khấu. Tổng giá trước ưu đãi = diện tích tim tường × 119.000.000 đồng. Đơn giá thông thủy = tổng giá trước ưu đãi ÷ diện tích thông thủy của đúng căn.
Ví dụ căn 74,71 m² tim tường: 74,71 × 119.000.000 = 8.890.490.000 đồng. Nếu diện tích thông thủy là 65,76 m², mức quy đổi là khoảng 135,20 triệu đồng/m² thông thủy. Đây là phép quy đổi để so sánh, không phải bảng giá áp dụng theo thông thủy.
Không dùng một mức giá thông thủy bình quân cho mọi type. Xem mặt bằng Legacy 66 để đối chiếu hai chuẩn diện tích.


Giá minh họa theo diện tích căn hộ
Bảng dưới đây chỉ tính giá trước VAT và trước chiết khấu, không xác nhận giỏ hàng hay hướng/tầng còn bán.
| Diện tích tim tường | Đơn giá | Giá trước VAT và chiết khấu |
|---|---|---|
| 50,72 m² | 119.000.000 đồng/m² | 6.035.680.000 đồng |
| 53,03 m² | 119.000.000 đồng/m² | 6.310.570.000 đồng |
| 53,47 m² | 119.000.000 đồng/m² | 6.362.930.000 đồng |
| 53,63 m² | 119.000.000 đồng/m² | 6.381.970.000 đồng |
| 70,38 m² | 119.000.000 đồng/m² | 8.375.220.000 đồng |
| 70,93 m² | 119.000.000 đồng/m² | 8.440.670.000 đồng |
| 74,71 m² | 119.000.000 đồng/m² | 8.890.490.000 đồng |
| 77,54 m² | 119.000.000 đồng/m² | 9.227.260.000 đồng |
| 79,72 m² | 119.000.000 đồng/m² | 9.486.680.000 đồng |
| 80,48 m² | 119.000.000 đồng/m² | 9.577.120.000 đồng |
| 94,88 m² | 119.000.000 đồng/m² | 11.290.720.000 đồng |
Giá minh họa theo phép tính diện tích × 119 triệu đồng/m². Cần xác nhận đúng mã căn, diện tích và chính sách trước khi giao dịch.

Cùng diện tích, giá fix trước ưu đãi được tính thế nào?
Với đơn giá fix 119 triệu đồng/m² tim tường, hai căn có cùng diện tích sẽ có cùng giá tính theo diện tích trước VAT và trước chiết khấu. Ví dụ 74,71 m² tương ứng 8.890.490.000 đồng. Không cộng chênh lệch theo tầng hoặc hướng khi chưa có bảng giá và phụ lục xác nhận khoản chênh đó.
Khoản thực trả có thể thay đổi theo phương án thanh toán và chiết khấu đủ điều kiện. Cần so sánh các phương án trên cùng căn, cùng ngày hiệu lực và cùng cơ sở thuế/phí.


Hướng Và View: Ảnh Hưởng Tới Giá Và Tới Sinh Hoạt
| Hướng | View | Đặc điểm giá |
|---|---|---|
| Tây Bắc | Khu dân cư Quận 10 | Nhóm căn nhiều nhất, nhiều mức giá để chọn |
| Tây Nam | Khu dân cư Quận 6 | Có cả 1PN và 2PN, gồm căn 2PN lớn nhất dự án |
| Đông Nam | Khu dân cư An Dương Vương | Gồm toàn bộ căn 3PN |
| Đông Bắc | Tiện ích nội khu, hướng Quận 1 | Kiểm tra giỏ hàng; đơn giá trước ưu đãi fix 119 triệu/m² tim tường |
Nói theo cách dùng được: căn hướng Tây và Tây Bắc nhận nắng chiều trực tiếp — phòng khách nóng hơn khung 14–17h, chi phí điều hòa cao hơn. Căn hướng Đông và Đông Nam nhận nắng sáng dịu, mát về chiều.
Đây là yếu tố ảnh hưởng thật đến hóa đơn điện hàng tháng và cảm giác sống, không chỉ là chuyện phong thủy.

Tổng Chi Phí Sở Hữu Thực Tế — Không Chỉ Là Giá Bán
Đây là phần mà hầu hết website dự án bỏ qua. Người mua thực tế còn phải chuẩn bị thêm:
| Khoản chi phí | Mức tham chiếu | Thời điểm |
|---|---|---|
| Thuế giá trị gia tăng | 10% giá bán | Theo từng đợt thanh toán |
| Quỹ bảo trì | 2% giá bán | Trước khi nhận bàn giao |
| Lệ phí trước bạ | Theo quy định hiện hành | Khi làm giấy chứng nhận |
| Phí công chứng, hồ sơ | Theo biểu phí | Khi ký hợp đồng |
| Phí quản lý hàng tháng | Phí quản lý, diện tích tính phí và ưu đãi miễn phí cần bảng phí hoặc chính sách còn hiệu lực; chưa có tài liệu gốc để xác nhận. | Phí quản lý, diện tích tính phí và ưu đãi miễn phí cần bảng phí hoặc chính sách còn hiệu lực; chưa có tài liệu gốc để xác nhận. |
| Chi phí hoàn thiện nội thất | Tùy nhu cầu | Sau bàn giao |
| Lãi vay | Theo hợp đồng tín dụng | Trong thời gian vay |
Ví dụ tính tổng giá trước ưu đãi
Căn 80,48 m² tim tường: 80,48 × 119.000.000 = 9.577.120.000 đồng, chưa VAT và chưa trừ chiết khấu. Nếu giả định chiết khấu 5% trên toàn bộ giá này, khoản giảm là 478.856.000 đồng và giá sau giảm là 9.098.264.000 đồng, vẫn chưa VAT.
Mức 5% chỉ là ví dụ toán học, không xác nhận ưu đãi đang áp dụng. VAT, phí bảo trì và các khoản thu khác phải tính theo cơ sở trong hợp đồng và phiếu giá. Không mặc định cộng 12% trên toàn bộ giá căn.
Xem cách đối chiếu chính sách thanh toán.

Những Khoản Chiết Khấu Đừng Quên Hỏi
| Khoản | Mức |
|---|---|
| Chiết khấu theo phương thức thanh toán | 0% – 7% tùy phương án |
| Chiết khấu chuyển cọc nhanh | 1% |
| Chiết khấu nhóm mua từ 2 khách trở lên | 1% mỗi người |
| Gói nội thất tặng kèm căn 2 phòng ngủ | Gói nội thất, giá trị quy đổi và điều kiện áp dụng cần chính sách còn hiệu lực; chưa có tài liệu gốc để xác nhận. |
| Miễn phí quản lý | Phí quản lý, diện tích tính phí và ưu đãi miễn phí cần bảng phí hoặc chính sách còn hiệu lực; chưa có tài liệu gốc để xác nhận. |
Chiết khấu nhóm là khoản bị bỏ sót nhiều nhất. Nếu Quý khách cùng người thân hoặc bạn bè quan tâm dự án, đăng ký theo nhóm mang lại thêm 1% cho mỗi người — gần 100 triệu đồng trên một căn 9–10 tỷ.
Toàn bộ chính sách chiết khấu áp dụng theo từng đợt bán hàng và có thể thay đổi. Xin liên hệ để xác nhận chính sách đang áp dụng.


Chi Phí Phát Sinh Khi Bán Lại Và Khi Nhận Sổ
Giá mua chỉ là một nửa bài toán. Đây là các khoản phát sinh ở phía sau, kèm căn cứ pháp luật.
| Tình huống | Con số | Căn cứ · chi tiết |
|---|---|---|
| Bán lại trước khi có sổ hồng | Được phép, miễn chưa nộp hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận | Điều 50 Luật Kinh doanh bất động sản 2023 — thủ tục chuyển nhượng |
| Thuế khi bán lại | 2% giá chuyển nhượng, bên bán nộp, kể cả khi bán lỗ | Chuyển nhượng căn hộ Legacy 66 |
| Phí chủ đầu tư thu khi xác nhận chuyển nhượng | Không được thu — xác nhận trong 05 ngày làm việc | Điều 13 Nghị định 96/2024/NĐ-CP |
| Thời hạn có sổ hồng | Chủ đầu tư nộp hồ sơ trong 50 ngày kể từ ngày bàn giao | Khoản 3 Điều 17 Luật KDBĐS 2023 — sổ hồng bao lâu có |
| Lệ phí trước bạ | Phát sinh ở bước cấp sổ hồng, không phát sinh khi chuyển nhượng hợp đồng | Sổ hồng Legacy 66 |
| Chứng thư bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai | Chủ đầu tư chưa công bố. Quý khách có quyền yêu cầu xuất trình chứng thư cho đúng căn của mình trước khi nộp tiền đợt đầu | Điều 26 Luật Kinh doanh bất động sản 2023 — ba ngân hàng Vietcombank, MB Bank, VietinBank tài trợ vốn dự án, đây không phải bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai |
| Phí gửi xe máy | 200.000 đồng/xe/tháng. Phí ô tô chưa công bố | Chi phí sống hàng tháng |
Muốn biết tổng tiền phải bỏ ra cho đúng căn Quý khách chọn, gồm cả khoản phát sinh? Gọi 0921 228 238 — chúng tôi lập bảng tính riêng trong 24 giờ làm việc.
Giá Legacy 66 Có Còn Tăng Không? Phân Tích Ba Yếu Tố
Chúng tôi trình bày cả hai chiều thay vì chỉ nêu lý do tăng.
Yếu tố thứ nhất — khan hiếm quỹ đất nội đô
Quận 5 là khu vực đã phát triển hoàn chỉnh từ nhiều thập kỷ. Những lô đất đủ lớn để xây một tòa tháp căn hộ giữa lõi Chợ Lớn gần như không còn.
Đây là yếu tố có thật và mang tính cấu trúc — không phụ thuộc vào chu kỳ thị trường.
Nhưng giới hạn của nó: khan hiếm nguồn cung mới không tự động đảm bảo giá tăng. Giá còn phụ thuộc vào sức mua, lãi suất, và nguồn cung thứ cấp — tức các căn hộ cũ trong khu vực được rao bán lại.
Khan hiếm là điều kiện cần cho việc giữ giá, không phải điều kiện đủ cho việc tăng giá.
Yếu tố thứ hai — hạ tầng đang hình thành
Khu vực nằm trong vùng ảnh hưởng của tuyến Metro số 3A và cầu Bình Tiên.
Chúng tôi nêu với lưu ý rõ ràng: đây là các dự án hạ tầng chưa hoàn thành. Chúng tôi không đưa ra cam kết nào về mức tăng giá do hạ tầng mang lại, và không dùng chúng như lý do thúc giục quyết định nhanh.
Cách nhìn hợp lý: nếu hạ tầng hoàn thành đúng tiến độ, đó là yếu tố cộng thêm. Nếu chậm, giá trị dự án vẫn dựa trên nền tảng sẵn có.
Yếu tố thứ ba — nhu cầu tại chỗ
Khu Chợ Lớn có cộng đồng dân cư ổn định qua nhiều thế hệ, cùng hệ thống bệnh viện tuyến đầu và thương mại đã vận hành lâu năm. Nhu cầu ở thực tại đây không phụ thuộc vào việc dân cư có “về ở” hay không như các khu đô thị mới.
Rủi ro cần cân nhắc: mặt bằng giá 6,04 – 11,29 tỷ đồng cho một căn hộ là mức cao. Nếu sức mua chung của thị trường suy giảm, phân khúc này chịu ảnh hưởng trước phân khúc trung cấp.
Cần bao nhiêu tiền mặt để bắt đầu? Với phương án vay 75%, Quý khách cần khoảng 27% giá trị căn hộ bằng vốn tự có. Con số cụ thể cho từng loại căn nằm trong bài vay ngân hàng mua Legacy 66.
Mức giá này đã gồm những gì? Legacy 66 bàn giao hoàn thiện cơ bản — danh mục chi tiết và phần Quý khách phải tự lo thêm có trong bài tiêu chuẩn bàn giao Legacy 66.

Chín Layout Căn Hộ Theo Bản Vẽ Chủ Đầu Tư: Mỗi Mức Giá Đổi Lấy Không Gian Nào
Bảng giá chỉ trả lời câu hỏi “bao nhiêu tiền”. Câu hỏi quan trọng hơn với người mua ở phân khúc này là số tiền ấy đổi lấy bao nhiêu mét vuông thật sự dùng được. Chúng tôi đã đối chiếu từng bản vẽ layout do chủ đầu tư phát hành tháng 04/2026 và tổng hợp lại dưới đây. Số liệu được chép nguyên văn từ bản vẽ, không làm tròn.
| Layout (theo bản vẽ) | Bản vẽ tầng | Tim tường | Thông thủy | Tỷ lệ sử dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1PN+ loại A | 7–22 | 53,03 m² | 47,71 – 47,88 m² | 90,0 – 90,3% |
| 1PN loại B | 7–22 | 53,47 m² | 46,74 – 47,26 m² | 87,4 – 88,4% |
| 1PN+ loại C | 5–6 | 50,72 m² | 45,32 – 45,79 m² | 89,4 – 90,3% |
| 1PN+ loại D | 5–6 | 53,63 m² | 47,14 m² | 87,9% |
| 2PN loại A | 7–22 | 74,71 m² | 65,76 – 66,63 m² | 88,0 – 89,2% |
| 2PN loại B | 7–22 | 70,38 – 77,54 m² | 64,12 – 71,29 m² | khoảng 91 – 92% |
| 2PN loại C | 7–22 | 70,93 m² | 63,66 – 66,14 m² | 89,8 – 93,2% |
| 2PN+1 | 7–22 | 79,72 – 80,57 m² | 71,13 – 73,40 m² | khoảng 89 – 91% |
| 3PN | 7–22 | 94,87 – 94,88 m² | 85,47 – 86,45 m² | 90,1 – 91,1% |
Tỷ lệ sử dụng = diện tích thông thủy ÷ diện tích tim tường, tính trên số liệu in trên bản vẽ. Diện tích thông thủy dao động theo từng vị trí căn trong cùng một layout.
Cách tự ước tính giá một căn: lấy diện tích tim tường nhân đơn giá đợt 2 là 119 triệu đồng mỗi m², rồi cộng thêm VAT 10% và quỹ bảo trì 2%. Ví dụ căn 1PN+ loại A 53,03 m² tim tường tương ứng khoảng 6,31 tỷ đồng chưa VAT. Giá từng căn cụ thể còn chênh theo tầng và hướng như đã phân tích ở phần trên, nên con số chính xác phải đối chiếu theo đúng mã căn.
Nhóm căn 1 phòng ngủ: bốn layout, khác nhau nhiều hơn người mua nghĩ
Cùng gọi là căn 1 phòng ngủ nhưng bốn layout có cách chia không gian khác nhau. Loại A và các loại C, D được chủ đầu tư ghi là 1PN+, nghĩa là có thêm một góc linh hoạt có thể làm chỗ làm việc hoặc phòng nhỏ. Loại B là 1 phòng ngủ tiêu chuẩn.
Điểm đáng chú ý nhất nằm ở tỷ lệ sử dụng. Loại A đạt khoảng 90% trong khi loại B chỉ khoảng 87–88%. Với cùng một mức đơn giá, chênh lệch 2–3 điểm phần trăm này tương đương khoảng 1–1,5 m² thông thủy, tức là vài trăm triệu đồng giá trị sử dụng. Người mua để ở lâu dài nên ưu tiên loại A; người mua cho thuê có thể chọn loại B nếu vị trí và hướng phù hợp hơn.


Tầng 3A, 5 và 6 có thêm hai layout riêng là 1PN+ loại C (50,72 m²) và loại D (53,63 m²). Loại C là căn hộ có tổng giá trị thấp nhất dự án: khoảng 6,04 tỷ đồng chưa VAT theo đơn giá 119 triệu đồng mỗi m². Số căn loại C và D còn trong giỏ hàng đợt 2 thay đổi theo từng ngày, Quý khách vui lòng liên hệ để kiểm tra trước khi đặt chỗ.


Nhóm căn 2 phòng ngủ: chọn layout trước, chọn tầng sau
Nhóm 2 phòng ngủ chiếm tỷ trọng lớn nhất dự án và có bốn layout. Sai lầm phổ biến là chọn theo tầng và hướng trước rồi mới xem layout. Với căn 2 phòng ngủ, layout quyết định cách gia đình sinh hoạt mỗi ngày: phòng ngủ phụ có đủ rộng cho trẻ lớn không, bếp có tách khỏi phòng khách không, lô gia đặt ở đâu.
- Loại A (74,71 m²) có kích thước ngang 11.300 mm theo bản vẽ, các phòng trải theo chiều ngang nên phòng nào cũng tiếp giáp mặt thoáng.
- Loại B (70,38–77,54 m²) xuất hiện ở nhiều vị trí nhất trên mặt bằng tầng, là lựa chọn dễ tìm nhất khi cần đúng hướng mong muốn.
- Loại C (70,93 m²) có tỷ lệ sử dụng lên tới hơn 93% ở một số vị trí, phù hợp người mua đặt nặng hiệu quả trên từng đồng.
- 2PN+1 (79,72–80,57 m²) có thêm một phòng đa năng, là cầu nối cho gia đình chưa cần tới căn 3 phòng ngủ.




Căn 3 phòng ngủ: một layout duy nhất cho nhóm khách ít có lựa chọn
Toàn dự án chỉ có một layout 3 phòng ngủ, 94,87–94,88 m² tim tường, với 38 căn và tối đa 2 căn mỗi sàn. Đây là dòng sản phẩm khan hiếm nhất. Gia đình ba thế hệ tìm căn 3 phòng ngủ mới giữa khu Chợ Lớn gần như không có nhiều phương án thay thế, nên thời điểm chọn căn quan trọng hơn việc chờ thêm một đợt giá.

Chưa chắc layout nào hợp với gia đình mình? Gọi 0921 228 238. Chúng tôi gửi bản vẽ khổ lớn của đúng căn Quý khách quan tâm kèm giá theo mã căn.
Bên Trong Căn Hộ: Nhà Mẫu Qua Phối Cảnh Của Chủ Đầu Tư
Những hình dưới đây là phối cảnh 3D nhà mẫu do chủ đầu tư phát hành tháng 04/2026, không phải ảnh chụp thực tế. Chúng tôi nêu rõ điều này vì nội thất trong phối cảnh là phương án trang trí tham khảo, khác với tiêu chuẩn bàn giao ghi trong hợp đồng. Danh mục bàn giao thực tế nằm trong bài tiêu chuẩn bàn giao Legacy 66.
Nhà mẫu thực tế dự kiến mở cửa đón khách từ ngày 30/09/2026. Ảnh chụp thật sẽ được chúng tôi cập nhật vào trang này ngay sau khi tham quan.
Căn 1 phòng ngủ



Căn 2 phòng ngủ


Căn 3 phòng ngủ



Muốn xem nhà mẫu thực tế trước ngày mở bán 15/10/2026? Gọi 0921 228 238 để đặt lịch tham quan riêng, có chuyên viên đi cùng và mang theo bản vẽ căn Quý khách quan tâm.
Giá Hôm Nay Đang Mua Ở Giai Đoạn Nào Của Công Trình
Cùng một mức giá, mua ở giai đoạn móng và mua sau khi đã cất nóc là hai mức rủi ro rất khác nhau. Những hình dưới đây được ghi nhận trực tiếp tại công trường ngày 14/05/2026. Đến tháng 08/2026, công trình đã cất nóc 22 tầng.







Ý nghĩa với người mua ở mức giá hiện tại:
- Rủi ro thi công đã giảm rõ rệt. Phần kết cấu, giai đoạn tốn vốn nhất, đã hoàn thành. Quý khách không còn phải đặt cược vào việc dự án có lên được tới tầng mình mua hay không.
- Thời gian chờ nhận nhà ngắn. Bàn giao dự kiến quý 2/2027, nên khoảng trống giữa lúc bỏ tiền và lúc sử dụng hoặc cho thuê ngắn hơn nhiều so với mua dự án mới khởi công.
- Đổi lại, dòng tiền dồn nhanh hơn. Mua càng gần ngày bàn giao, các đợt thanh toán càng sát nhau. Quý khách nên đối chiếu năm phương án tại trang chính sách thanh toán trước khi chọn căn.
Tiện Ích Đi Kèm Trong Giá Mua: Phần Nào Thực Sự Dùng Mỗi Ngày
Giá bán đã bao gồm quyền sử dụng hệ tiện ích nội khu. Tiện ích Legacy 66 tập trung ở tầng 1 và tầng thượng, cùng các phòng sinh hoạt cộng đồng và phòng đa chức năng tại tầng 3A. Với 323 căn hộ, mật độ người dùng trên mỗi hạng mục thấp hơn nhiều dự án cùng phân khúc, đây là giá trị ít được nhắc tới nhưng Quý khách cảm nhận rõ nhất khi đã dọn vào ở.







Phí quản lý và ưu đãi miễn phí cần bảng phí hoặc chính sách còn hiệu lực; chưa có tài liệu gốc để xác nhận.
Năm Lý Do Nên Chốt Căn Trước Ngày Mở Bán 15/10/2026
- Quy mô nhỏ, giỏ hàng mỏng. Toàn dự án chỉ 323 căn. Những căn đẹp nhất về tầng, hướng và layout thường được giữ chỗ ngay từ những ngày đầu.
- Căn 3 phòng ngủ cực kỳ khan hiếm. Chỉ 38 căn và tối đa 2 căn mỗi sàn. Khi đã hết, gần như không có sản phẩm mới tương đương giữa khu Chợ Lớn.
- Công trình đã cất nóc. Rủi ro thi công lớn nhất đã qua, thời gian chờ bàn giao ngắn.
- Vận hành chuyên nghiệp. Savills quản lý tòa nhà; ba ngân hàng Vietcombank, MB Bank và VietinBank đồng hành tài trợ tín dụng, cho vay tới 75% giá trị căn hộ. Đây là tài trợ tín dụng, không đồng nghĩa với bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai.
- Được chọn căn khi còn nhiều lựa chọn. Với chín layout và bốn hướng, người đến sớm chọn được đúng layout hợp nhu cầu thay vì phải chấp nhận căn còn lại.
Điều cần cân nhắc trước khi quyết định: đơn giá 119 triệu đồng mỗi m² tính trên tim tường, trong khi tỷ lệ thông thủy khoảng 87–93% nghĩa là diện tích sử dụng thực tế thấp hơn con số trên hợp đồng. Chúng tôi khuyên Quý khách so sánh theo giá mỗi m² thông thủy và theo đúng mã căn, không theo khoảng giá chung.
Muốn nhận giá theo từng mã căn và giữ chỗ trước ngày 15/10/2026? Gọi 0921 228 238 hoặc để lại thông tin ở form cuối trang. Chúng tôi gửi bảng giá theo mã căn, bản vẽ và lịch thanh toán của đúng căn Quý khách chọn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Legacy 66
Giá bán căn hộ Legacy 66 là bao nhiêu?
Theo đơn giá đợt 2 (119 triệu đồng/m² tim tường) và bản vẽ chủ đầu tư phát hành tháng 04/2026: căn 1 phòng ngủ khoảng 6,04 – 6,38 tỷ, căn 2 phòng ngủ khoảng 8,38 – 9,58 tỷ, căn 3 phòng ngủ khoảng 11,29 tỷ đồng. Giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng 10% và quỹ bảo trì 2%.
Legacy 66 giá bao nhiêu một mét vuông?
Đơn giá fix 119 triệu đồng mỗi m² tim tường, cần quy đổi riêng sang thông thủy theo diện tích của từng căn. Đợt 2 áp dụng chung 119 triệu đồng mỗi m² tim tường cho cả ba dòng căn.
Cùng diện tích nhưng khác tầng có chênh giá không?
Theo giá fix 119 triệu đồng/m² tim tường đã xác nhận ngày 03/10/2026, giá tính theo diện tích trước VAT và trước chiết khấu bằng nhau khi diện tích bằng nhau. Chỉ tính khoản chênh khác nếu có phiếu giá hoặc phụ lục xác nhận.
Ngoài giá bán còn những chi phí nào?
Phí quản lý và ưu đãi miễn phí cần bảng phí hoặc chính sách còn hiệu lực; chưa có tài liệu gốc để xác nhận.
Mua Legacy 66 được chiết khấu bao nhiêu?
Gói nội thất và điều kiện ưu đãi cần chính sách còn hiệu lực; chưa có tài liệu gốc để xác nhận giá trị hoặc phạm vi áp dụng.
Đặt cọc mua Legacy 66 bao nhiêu tiền?
Khoản đặt cọc ký phiếu xác nhận đặt chỗ là 100 triệu đồng. Sau đó trong vòng 10 ngày, người mua thanh toán đợt 1 tương đương 10% giá trị căn hộ.
Vì sao giá trên website khác giá tôi thấy trên các trang rao vặt?
Giá minh họa trong bài được tính từ diện tích tim tường × 119 triệu đồng/m², chưa VAT và chưa trừ chiết khấu. Các trang rao vặt tổng hợp từ tin đăng của nhiều người bán, có thể là giá kỳ vọng của người bán lại chứ không phải giá gốc. Khoảng giá thị trường mà một số nơi công bố thấp hơn thực tế đáng kể.
Giá căn hộ sân vườn tính thế nào?
Phần sân vườn cần báo giá và cơ sở tính riêng theo đúng mã căn; hệ số tính đang chờ tài liệu gốc để xác nhận.căn hộ sân vườn.

Nhận Bảng Giá Gốc Từ Chủ Đầu Tư
Bảng giá công bố trên trang này là khoảng giá theo loại căn. Bảng giá gốc có mức giá cụ thể cho từng mã căn theo tầng, hướng và diện tích — kèm giỏ hàng còn lại tại thời điểm Quý khách hỏi.
Chúng tôi gửi trực tiếp:
- Bảng giá gốc theo từng mã căn
- Giỏ hàng còn lại theo tầng và hướng
- Phiếu tính giá theo cả 5 phương án thanh toán để Quý khách tự so sánh
- Bảng so sánh hiệu suất sử dụng giữa các type căn
- Chính sách chiết khấu đang áp dụng
Hotline: 0921 228 238
Xem thêm: tổng quan dự án · căn hộ Legacy 66 · 5 phương án thanh toán · hồ sơ pháp lý
Đơn giá 119 triệu đồng/m² tim tường, chưa VAT và chưa trừ chiết khấu, do Green Land xác nhận ngày 03/10/2026. Diện tích tham chiếu theo bản vẽ công bố; cần đối chiếu đúng mã căn. Giá và chính sách có thể thay đổi theo từng đợt bán hàng. Vui lòng liên hệ để nhận thông tin chính thức bằng văn bản trước khi ra quyết định.
Cập nhật thông tin giá: 03/10/2026
Giá Hợp Lý Hay Không Còn Tuỳ Người Mua Là Ai
Cùng một mức giá có thể là hợp lý với nhóm khách này và không hợp lý với nhóm khách khác. Chúng tôi phân tích theo sáu nhóm khách cụ thể trong bài có nên mua Legacy 66, kèm những khoản chi phí ngoài giá mua mà người mua hay bỏ sót.
