Căn hộ Legacy 66: so sánh 1PN, 2PN, 3PN và sân vườn
Trả lời nhanh: Legacy 66 có 323 căn hộ gồm ba dòng: 1 phòng ngủ 50,72–53,63 m², 2 phòng ngủ 70,38–80,48 m² với 14 type, và 3 phòng ngủ 94,88 m², đều tính theo tim tường.
- Tổng số căn hộ: 323 căn
- Căn 1 phòng ngủ: 50,72–53,63 m² tim tường, bốn type A, B, C, D, giá từ 6,04 tỷ đồng
- Căn 2 phòng ngủ: 70,38–80,48 m² tim tường, 14 type kể cả 2PN+1, giá từ 8,38 tỷ đồng
- Căn 3 phòng ngủ: 94,88 m² tim tường, toàn bộ hướng Đông Nam, giá từ 11,29 tỷ đồng
- Căn hộ sân vườn: 13 căn, toàn bộ nằm trên tầng 3A
- Phân bố tầng: Tầng 3A căn sân vườn, tầng 5–6 và tầng 7–22 căn hộ tiêu chuẩn
- Tiêu chuẩn bàn giao: Hoàn thiện cơ bản: sàn, trần, cửa, thiết bị vệ sinh, thiết bị bếp và điều hoà
Số liệu do chúng tôi tổng hợp và kiểm chứng, cập nhật ngày 31/08/2026. Hotline 0921 228 238.
Cập nhật lần cuối: 28/09/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ chúng tôi
Dự án Legacy 66 tại 66 Tân Thành, Phường Chợ Lớn (Phường 12 cũ), Quận 5 có ba loại căn hộ tiêu chuẩn — 1, 2 và 3 phòng ngủ — cùng dòng căn hộ sân vườn bán giới hạn. Diện tích từ 50,72 đến 94,88 m² tim tường, giá từ 6,04 – 11,29 tỷ đồng.
Nhưng con số diện tích trên bảng giá không nói lên tất cả. Bài viết này chỉ ra một điều mà chưa website nào về dự án đề cập: có những căn lớn hơn trên giấy nhưng nhỏ hơn khi ở thật.

Ba Loại Căn Hộ Legacy 66: Bảng So Sánh Nhanh
| Loại căn | Tim tường | Thông thủy | Khoảng giá | Nguồn cung |
|---|---|---|---|---|
| 1 phòng ngủ | 50,72 – 53,63 m² | 45,32 – 47,88 m² | 6,04 – 6,38 tỷ | Rất ít |
| 2 phòng ngủ | 70,38 – 80,48 m² | 63,66 – 72,38 m² | 8,38 – 9,58 tỷ | Nhiều nhất |
| 3 phòng ngủ | 94,88 m² | 85,47 – 85,78 m² | 11,29 tỷ | Rất ít |
Giá chưa gồm thuế giá trị gia tăng và quỹ bảo trì 2%.
Ba điều đọc được ngay từ bảng này:
Một — nguồn cung lệch rất mạnh về dòng 2 phòng ngủ. Đây là dòng có nhiều lựa chọn nhất về tầng, hướng và diện tích. Hai dòng còn lại số lượng ít hơn hẳn, nên khả năng chọn đúng tầng và hướng mong muốn thấp hơn nhiều.
Hai — đơn giá trước ưu đãi thống nhất. Các dòng căn hộ áp dụng giá fix 119 triệu đồng/m² tim tường, chưa VAT, chưa trừ chiết khấu. Tổng giá khác nhau chủ yếu theo diện tích; cần đối chiếu đúng mã căn.
Ba — biên độ diện tích trong dòng 2 phòng ngủ rất rộng. Từ 70,38 đến 80,48 m² là chênh hơn 10 m². Chọn theo nhãn “2 phòng ngủ” mà không xem type cụ thể là cách chọn dễ hối tiếc nhất.


Điều Không Ai Nói Với Quý Khách: Hiệu Suất Sử Dụng Giữa Các Type
Đây là phần quan trọng nhất của bài viết. Xin dành cho nó vài phút.
Hai loại diện tích và vì sao phải phân biệt
Mọi căn hộ đều có hai con số diện tích:
- Diện tích tim tường — đo đến giữa tường bao. Đây thường là con số ghi trên bảng giá và dùng để tính tiền.
- Diện tích thông thủy — phần Quý khách thực sự sử dụng được, không tính phần tường chiếm chỗ.
Tỷ lệ giữa hai con số này gọi là hiệu suất sử dụng. Nó phụ thuộc vào thiết kế: căn có nhiều tường ngăn, nhiều góc cạnh, hoặc chứa cột kết cấu sẽ có hiệu suất thấp hơn.
Tại Legacy 66, hiệu suất chênh tới 4 điểm phần trăm
Chúng tôi đã tính hiệu suất cho từng type căn trong giỏ hàng. Kết quả:
| Loại căn | Type | Hiệu suất sử dụng |
|---|---|---|
| 2 PN | 73,35 m² · Tây Bắc | 91,42% — cao nhất |
| 2 PN | 76,77 m² · Tây Nam | 91,32% |
| 2 PN | 77,53 m² · Đông Nam | 91,32% |
| 2 PN | 77,54 m² · Đông Nam | 90,61 – 91,31% |
| 2 PN | 70,38 m² · Đông Bắc | 91,11% |
| 3 PN | 94,88 m² · Đông Nam | 90,08 – 90,41% |
| 1 PN | 53,03 m² · Đông Nam | 89,97% |
| 2 PN | 80,48 m² · Tây Nam | 89,94% |
| 2 PN | 77,51 m² · Tây Nam | 89,82% |
| 2 PN | 70,93 m² · Tây Bắc | 89,75% |
| 2 PN | 76,35 m² · Tây Bắc | 89,48% |
| 2 PN | 71,79 m² · Đông Bắc | 89,39% |
| 2 PN | 79,72 m² · Tây Bắc | 89,22% |
| 2 PN | 74,71 m² · Tây Bắc | 88,02% |
| 1 PN | 53,47 m² · Tây Nam | 87,41% — thấp nhất |
Chênh lệch giữa type hiệu suất cao nhất và thấp nhất là 4,01 điểm phần trăm. Nghe nhỏ, nhưng hệ quả thì không nhỏ.
Hai ví dụ khiến Quý khách phải xem lại cách chọn căn
Ví dụ 1 — hai căn 2 phòng ngủ:
| Căn A | Căn B | |
|---|---|---|
| Diện tích tim tường | 73,35 m² | 74,71 m² |
| Diện tích thông thủy | 67,06 m² | 65,76 m² |
| Hiệu suất | 91,42% | 88,02% |
Căn B lớn hơn 1,36 m² trên bảng giá, nhưng khi ở thật lại nhỏ hơn 1,30 m². Và vì tiền được tính theo diện tích tim tường, Quý khách trả nhiều tiền hơn cho phần không gian ít hơn.
Ví dụ 2 — hai căn 1 phòng ngủ:
| Căn A | Căn B | |
|---|---|---|
| Diện tích tim tường | 53,03 m² | 53,47 m² |
| Diện tích thông thủy | 47,71 m² | 46,74 m² |
| Hiệu suất | 89,97% | 87,41% |
Tương tự: căn B nhỉnh hơn 0,44 m² trên giấy nhưng hụt gần 1 m² diện tích dùng thật.
Vì sao Chúng Tôi công bố điều này
Chúng tôi hoàn toàn có thể im lặng. Bảng giá ghi diện tích tim tường, khách quen nhìn con số đó, và mọi giao dịch vẫn diễn ra bình thường.
Nhưng một mét vuông ở Quận 5 có giá trên trăm triệu đồng. Việc Quý khách biết rõ mình mua được bao nhiêu mét vuông thực sự là quyền tối thiểu, không phải một ưu ái.
Cách dùng thông tin này: khi chọn giữa hai căn có diện tích tim tường gần nhau, hãy so diện tích thông thủy thay vì diện tích tim tường. Đó mới là không gian Quý khách sống trong đó mỗi ngày.
Chúng tôi cung cấp bảng hiệu suất đầy đủ cho mọi căn còn lại khi Quý khách yêu cầu.
Nhận bảng so sánh hiệu suất từng căn còn lại.
Hotline: 0921 228 238


Mặt Bằng Tầng Điển Hình
Bốn tầng đang mở bán
Giỏ hàng hiện tại phân bổ trên bốn tầng: tầng 5, tầng 8, tầng 12A và tầng 19 trong tòa tháp 22 tầng.
Cùng diện tích tim tường, giá tính theo đơn giá fix trước VAT và chiết khấu bằng nhau. Không dùng tỷ lệ chênh giá theo tầng khi chưa có phiếu giá xác nhận.
Chi tiết phân tích tại bảng giá dự án.
Bốn hướng và view tương ứng
| Hướng | View | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tây Bắc | Khu dân cư Quận 10 | Nhóm căn nhiều nhất. Nắng chiều gay gắt hơn |
| Tây Nam | Khu dân cư Quận 6 | Nhóm nhiều thứ hai. Có cả 1PN và 2PN |
| Đông Nam | Khu dân cư An Dương Vương | Nắng sáng dịu, gió mát. Toàn bộ căn 3PN nằm ở hướng này |
| Đông Bắc | Tiện ích nội khu, hướng Quận 1 | Số lượng ít nhất |
Lưu ý thực tế về hướng — nói theo cách dùng được:
Căn hướng Tây và Tây Bắc nhận nắng chiều trực tiếp. Điều này có nghĩa: phòng khách nóng hơn vào khung 14–17h, chi phí điều hòa cao hơn, và rèm cửa phải dày hơn. Nếu gia đình Quý khách thường ở nhà buổi chiều, đây là yếu tố cân nhắc thật chứ không phải chuyện phong thủy.
Căn hướng Đông và Đông Nam nhận nắng sáng dịu, mát về chiều. Tại dự án này, hướng Đông Nam cũng là hướng của toàn bộ dòng 3 phòng ngủ.
Căn góc, căn giữa, căn cạnh thang máy — chênh nhau những gì
Cùng một loại căn trên cùng một tầng vẫn khác nhau đáng kể tùy vị trí trong mặt bằng:
Căn góc. Thường có hai mặt thoáng, nhận sáng và gió tốt hơn, ít vách chung với hàng xóm hơn. Đổi lại thường có giá cao hơn và đôi khi hình dạng không vuông vắn.
Căn giữa dãy. Hai vách chung, một mặt thoáng. Giá tốt hơn, nhưng cần kiểm tra kỹ khả năng thông gió.
Căn cạnh thang máy và khu kỹ thuật. Đây là vị trí Quý khách nên hỏi rõ. Tiện lợi khi ra vào, nhưng chịu tiếng động từ thang máy và lưu lượng người qua lại trước cửa cao hơn. Với khách coi trọng sự yên tĩnh, nên tránh.
Chúng tôi chỉ rõ vị trí từng căn trên mặt bằng khi tư vấn. Xem thêm mặt bằng chi tiết.

Căn Hộ 1 Phòng Ngủ
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Diện tích tim tường | 50,72 – 53,63 m² |
| Diện tích thông thủy | 45,32 – 47,88 m² |
| Khoảng giá | 6,04 – 6,38 tỷ |
| Đơn giá | 119 tr/m² tim tường |
| Hướng có sẵn | Đông Nam, Tây Nam |
| Nguồn cung | Rất hạn chế |
Phù hợp với: người độc thân, vợ chồng trẻ chưa có con, hoặc nhà đầu tư hướng tới dòng tiền cho thuê từ nhóm chuyên gia y tế làm việc quanh khu vực.
Điều cần biết: đợt 2 áp dụng chung 119 triệu đồng mỗi m² tim tường cho mọi dòng căn. So sánh tổng giá theo diện tích và hiệu suất sử dụng thực tế của từng căn.
Trong dòng này có hai type với hiệu suất sử dụng chênh nhau đáng kể. Xem phân tích đầy đủ tại căn hộ 1 phòng ngủ.

Căn Hộ 2 Phòng Ngủ
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Diện tích tim tường | 70,38 – 80,48 m² |
| Diện tích thông thủy | 63,66 – 72,38 m² |
| Khoảng giá | 8,38 – 9,58 tỷ |
| Đơn giá | 119 tr/m² tim tường |
| Hướng có sẵn | Cả bốn hướng |
| Nguồn cung | Nhiều nhất — chiếm phần lớn giỏ hàng |
Phù hợp với: gia đình nhỏ, gia đình có một con, hoặc người mua ở kết hợp cho thuê một phòng.
Đây là dòng cần chọn kỹ nhất, vì ba lý do:
- Biên độ diện tích rộng — hơn 10 m² giữa type nhỏ nhất và lớn nhất
- Hiệu suất sử dụng chênh nhiều nhất — từ 88,02% đến 91,42%
- Đơn giá chênh tới 13 triệu mỗi m² giữa type rẻ nhất và đắt nhất
Ba yếu tố này cộng lại tạo ra khác biệt hàng trăm triệu đồng cho cùng một nhãn “2 phòng ngủ”. Xem phân tích từng type tại căn hộ Legacy 66 2 phòng ngủ.

Căn Hộ 3 Phòng Ngủ
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Diện tích tim tường | 94,88 m² |
| Diện tích thông thủy | 85,47 – 85,78 m² |
| Khoảng giá | 11,29 tỷ |
| Đơn giá | 119 tr/m² tim tường |
| Hướng | Đông Nam — toàn bộ |
| Nguồn cung | Rất hạn chế |
Phù hợp với: gia đình nhiều thế hệ, gia đình có hai con trở lên, hoặc người cần một phòng làm việc riêng tại nhà.
Hai lợi thế cộng dồn: dòng này nằm toàn bộ ở hướng Đông Nam — hướng được đánh giá tốt nhất. Quý khách không phải chọn giữa diện tích lớn và hướng đẹp.
Xem chi tiết tại căn hộ 3 phòng ngủ.

Dòng Căn Hộ Sân Vườn
Ngoài ba dòng tiêu chuẩn, dự án còn có căn hộ sân vườn — loại căn có phần diện tích ngoài trời riêng.
Phần sân vườn cần báo giá và cơ sở tính riêng theo đúng mã căn; hệ số tính đang chờ tài liệu gốc để xác nhận.
Chủ đầu tư bán dòng này theo hình thức giới hạn, không công bố giỏ hàng rộng rãi. Xem phân tích đầy đủ hai chiều — gồm cả chi phí bảo trì và vấn đề riêng tư — tại căn hộ sân vườn.
Về penthouse: dự án không có dòng sản phẩm này. Xem giải đáp chi tiết.


Danh Sách Kiểm Tra 10 Điểm Khi Chọn Căn
Chúng tôi soạn danh sách này để Quý khách mang theo khi đi xem — kể cả khi không mua qua chúng tôi.
Về diện tích và thiết kế
- Diện tích thông thủy là bao nhiêu, hiệu suất sử dụng đạt mấy phần trăm?
- Có cột kết cấu nào nằm trong nhà làm khó bố trí nội thất không?
- Chiều cao trần thực tế bao nhiêu?
Về vị trí trong mặt bằng
- Căn góc hay căn giữa, có mấy mặt thoáng?
- Cách thang máy và khu kỹ thuật bao xa?
- Hướng ban công nhận nắng vào khung giờ nào?
Về sinh hoạt thực tế
- Đứng ở ban công vào giờ cao điểm, mức ồn cảm nhận thế nào?
- Có chỗ đặt máy giặt, phơi đồ và để đồ dự trữ không?
- Bếp có đủ chỗ cho nhu cầu nấu nướng của gia đình không?
Về tài chính
- Đơn giá mỗi m² thông thủy của căn này so với các căn khác cùng tầng ra sao?
Câu số 10 là câu ít người hỏi nhất và hữu ích nhất. Hai căn cùng tầng, cùng giá tiền, nhưng đơn giá trên diện tích dùng thật có thể chênh nhau đáng kể.


Chọn Căn Theo Nhu Cầu: Bảng Định Hướng
| Nếu Quý khách… | Nên xem |
|---|---|
| Độc thân hoặc vợ chồng trẻ, ngân sách dưới 7 tỷ | 1 phòng ngủ |
| Gia đình nhỏ, ngân sách 8 – 10 tỷ | 2 phòng ngủ — chọn kỹ type |
| Gia đình nhiều thế hệ, cần diện tích | 3 phòng ngủ 94,88 m² |
| Có người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ, cần không gian ngoài trời | Căn hộ sân vườn |
| Ưu tiên tuyệt đối sự yên tĩnh | Căn tầng 19, tránh cạnh thang máy |
| Ưu tiên tối ưu ngân sách | Căn tầng 5, hiệu suất sử dụng cao |
| Mua cho thuê | 1 phòng ngủ hoặc 2 phòng ngủ diện tích nhỏ |
| Mua giữ tài sản dài hạn | 3 phòng ngủ — nguồn cung ít nhất |
Căn giao tới mức nào? Xem tiêu chuẩn bàn giao Legacy 66 — danh mục chi tiết và chi phí nội thất cần chuẩn bị thêm.
Chọn hướng nào cho yên tĩnh? Xem Legacy 66 có ồn không, căn nào yên tĩnh nhất — phân tích theo hướng căn, tầng và hệ cửa nhôm kính.


Chọn Hướng Trước Khi Chọn Mã Căn
Bốn cụm hướng của Legacy 66 khác nhau rõ rệt về tầm nhìn, mức nắng chiều và số căn dùng chung hành lang — toàn bộ căn 3 phòng ngủ nằm ở một cụm duy nhất, còn cụm riêng tư nhất chỉ có 2 căn mỗi sàn.
Xem phân tích đầy đủ kèm bảng quyết định tại bài căn hộ Legacy 66 hướng nào đẹp.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Căn Hộ Legacy 66
Legacy 66 có những loại căn hộ nào?
Dự án có ba loại căn hộ tiêu chuẩn: 1 phòng ngủ (50,72 – 53,63 m² tim tường), 2 phòng ngủ (70,38 – 80,48 m²) và 3 phòng ngủ (94,88 m²). Ngoài ra còn dòng căn hộ sân vườn bán giới hạn và shophouse khối đế. Dự án không có penthouse.
Diện tích thông thủy căn hộ Legacy 66 là bao nhiêu?
Từ 46,74 m² với căn 1 phòng ngủ đến 85,78 m² với căn 3 phòng ngủ. Tỷ lệ diện tích thông thủy trên diện tích tim tường dao động từ 87,41% đến 91,42% tùy type — chênh lệch này đáng để so sánh trước khi chọn căn.
Vì sao hai căn cùng diện tích tim tường lại khác diện tích thông thủy?
Vì thiết kế mỗi type khác nhau: số lượng tường ngăn, số góc cạnh và vị trí cột kết cấu đều ảnh hưởng tới phần diện tích thực sự sử dụng được. Tại Legacy 66, có trường hợp căn lớn hơn 1,36 m² trên bảng giá nhưng lại nhỏ hơn 1,30 m² khi tính diện tích thông thủy.
Đơn giá các dòng căn tại Legacy 66 có khác nhau không?
Đợt 2 áp dụng chung 119 triệu đồng mỗi m² tim tường cho cả ba dòng căn. Khác biệt giữa các căn nằm ở hiệu suất sử dụng, hướng và tầng, không ở đơn giá.
Căn hộ Legacy 66 có mấy hướng?
Bốn hướng: Tây Bắc nhìn khu dân cư Quận 10, Tây Nam nhìn khu dân cư Quận 6, Đông Nam nhìn khu dân cư An Dương Vương, và Đông Bắc nhìn tiện ích nội khu hướng Quận 1. Toàn bộ các căn 3 phòng ngủ đều hướng Đông Nam.
Nên chọn căn hộ tầng nào tại Legacy 66?
Cùng diện tích tim tường, giá tính theo đơn giá fix trước VAT và chiết khấu bằng nhau. Không dùng tỷ lệ chênh giá theo tầng khi chưa có phiếu giá xác nhận.
Loại căn nào dễ bán lại nhất?
Căn 2 phòng ngủ thường có thanh khoản tốt nhất vì phục vụ tệp khách rộng nhất. Căn 1 phòng ngủ chủ yếu bán cho nhà đầu tư cho thuê. Căn 3 phòng ngủ kén khách hơn do tổng giá cao, nhưng khi gặp đúng người mua thì đạt giá tốt nhờ nguồn cung hạn chế.
Căn hộ Legacy 66 bàn giao thô hay hoàn thiện?
Danh mục bàn giao chi tiết được ghi trong phụ lục hợp đồng mua bán, có nêu rõ thương hiệu và model từng thiết bị. Chúng tôi khuyến nghị yêu cầu danh mục này bằng văn bản trước khi ký, không chấp nhận cách ghi chung chung như “thiết bị cao cấp nhập khẩu”.
Cần Chọn Đúng Căn?
Chúng tôi gửi trực tiếp:
- Bảng so sánh hiệu suất sử dụng của mọi căn còn lại — thứ không có ở đâu khác
- Giỏ hàng cập nhật theo tầng và hướng
- Mặt bằng gốc từng type căn
- Bảng giá và 5 phương án thanh toán
- Lịch hẹn xem nhà mẫu cùng chuyên viên
Hotline: 0921 228 238
Xem thêm: tổng quan dự án · bảng giá chi tiết · căn hộ sân vườn · nhà mẫu · mặt bằng
Số liệu về diện tích và giá dựa trên đơn giá đợt 2 (119 triệu đồng/m² tim tường) và bản vẽ chủ đầu tư phát hành tháng 04/2026. Số căn còn lại thay đổi liên tục — vui lòng liên hệ để nhận giỏ hàng cập nhật.
Cập nhật lần cuối: 28/09/2026
Giá trước VAT và chiết khấu cập nhật ngày 03/10/2026
Green Land xác nhận đơn giá căn hộ fix 119.000.000 đồng/m² tim tường, chưa VAT, chưa trừ chiết khấu. Giá trước ưu đãi = diện tích tim tường × 119.000.000 đồng. Căn 74,71 m² có giá tính theo diện tích là 8.890.490.000 đồng trước VAT và chiết khấu.
Đơn giá thông thủy được quy đổi riêng cho đúng căn. Giỏ hàng và chính sách chiết khấu cần xác nhận bằng phiếu tính giá tại thời điểm chọn căn. Xem bảng tính giá Legacy 66, mặt bằng theo tầng và chính sách thanh toán.
Kiểm tra đúng dự án trước khi so sánh sản phẩm
Khi nhận bảng giá hoặc mặt bằng có tên Legacy, cần đối chiếu tên đầy đủ, địa chỉ và pháp nhân của sản phẩm. Xem phân biệt Legacy 66 và Legacy Central để tránh lấy dữ liệu của dự án khác làm căn cứ chọn căn tại Legacy 66.
